Điện lạnh Hùng Cường
CÔNG TY TNHH TM DV ĐIỆN LẠNH HÙNG CƯỜNG
Chu đáo tận tâm - Nâng tầm chất lượng
0902 641 881

Bảng báo giá

BẢNG BÁO GIÁ THÁO LẮP MÁY LẠNH

STT Diễn giải Đơn vị tính Đơn giá Xuất xứ
1 Nhân công lắp máy lẻ:
Máy lạnh treo tường 1 HP Bộ 350,000 - 390,000  
Máy lạnh treo tường 1.5 HP Bộ 350,000 - 390,000  
Máy treo tường 2HP Bộ 390,000 - 490,000  
Máy treo tường 2.5HP - 3HP - 3.5HP Bộ 490,000 - 590,000  
Máy 2HP - 4.5HP (tủ đứng, cassette, áp trần) Bộ 490,000 - 690,000  
Máy 5HP - 5.5HP (tủ đứng, cassette, áp trần) Bộ 590,000 - 790,000  
2 Ống đồng dẫn gas lắp nổi (bao gồm cách nhiệt đôi, dây điện điều khiển):
Ống đồng 1HP (D6.35/D9.52) mét 170,000 - 190,000 China
Ống đồng 1.5HP - 2HP (D6.35/D12.7) mét 190,000 - 210,000 China
Ống đồng 2.5HP - 3.5HP (D9.52/D15.88) mét 200,000 - 250,000 China
Ống đồng 4HP - 5.5HP (D12.7/D19.05) mét 260,000 - 320,000 China
Trường hợp ống âm tường mét Tính thêm phí nhân công 30,000 - 35,000 Đồng/m  
3 Ống nước xả dàn lạnh
Ống nước mềm PVC - D20 (Ống ruột gà) mét 8,000 – 12,000  
Ống PVC - D21 không cách nhiệt, lắp nổi mét 13,000 - 20,000 Bình Minh
Ống PVC - D21 cách nhiệt, lắp nổi mét 20,000 - 35,000 Bình Minh
Trường hợp ống âm tường mét Tính thêm phí nhân công 30,000 - 50,000 Đồng/m  
4 treo và đỡ máy :
Eke đỡ dàn nóng treo tường 1HP - 2HP Bộ 100,000 - 150,000 Sắt V hàn
Eke đỡ dàn nóng treo tường 2.5HP - 3.5HP Bộ 150,000 - 300,000 Sắt V Hàn
Khung đỡ dàn nóng đặt sàn 2.5HP - 3.5HP Bộ 350,000 - 500,000 Sắt V Hàn
Khung đỡ dàn nóng đặt sàn 4HP - 5.5HP Bộ 500,000 - 1000,000 Sắt V Hàn
5 Dây điện nguồn và thiết bị điện khác :
Dây đơn CV - 1.5mm2   8,000 - 10,000 Cadivi
Dây đơn CV - 2.5mm2   10,000 - 12,000 Cadivi
Dây đơn CV - 3.5mm2   12,000 - 18,000 Cadivi
CB 1pha (2 cực) 16A/20A/25A và hộp nhựa   80,000 - 150,000 Panasonic
CB 3pha (3 cực) 20A và hộp nhựa   500,000 Clipsal

BẢNG BÁO GIÁ BẢO TRÌ VÀ SỬA CHỮA MÁY LẠNH

STT Diễn giải Đơn vị tính Đơn giá Xuất xứ
1 Công bảo trì máy lạnh
Máy lạnh treo tường 1HP - 2HP Lần 190,000 - 200,000  
Máy lạnh treo tường 2.5HP - 3HP Lần 200,000 - 290,000  
Máy tủ đứng, âm trần, áp trần 2HP - 3.5HP Lần 290,000 - 390,000  
Máy tủ đứng, âm trần, áp trần 4HP - 5.5HP Lần 390,000 - 490,000  
Công kiểm tra máy lạnh Lần 50,000 - 100,000  
Sạc gas châm thêm R22 Lần 90,000 - 300,000 India
2 Thay tụ (capacitor) quạt & máy nén (block) :
Tụ quạt 1HP - 5.5HP (1mF - 5mF) Cái 390,000 - 490,000 Korea
Tụ máy nén 1HP (20 - 25mF) Cái 490,000 - 590,000 Korea
Tụ máy nén 1.5HP - 2HP (30 - 45mF) Cái 490,000 - 590,000 Korea
Tụ máy nén 2.5HP - 3.5HP (55 - 75mF) Cái 590,000 - 690,000 Korea
3 Thay thế block máy lạnh
Block máy lạnh 1 HP Cái 1,500,000 – 1,900,000  
Block máy lạnh 1.5 HP Cái 1,900,000 – 2,900,000  
Block máy lạnh 2 HP – 3 HP Cái 2,900,000 – 3,900,000  
Block máy lạnh 5 HP Cái 4,900,000 – 7,900,000